Máy so màu và độ bóng DS-87CG
- Mô tả
- Đánh giá (0)
Mô tả
Máy so màu và độ bóng CHNSpec DS-87CG
(Giải pháp 2 trong 1 cho kiểm soát màu & bóng)
Model: DS-87CG
Hãng sản xuất: CHN – TRUNG QUỐC

Giới thiệu về máy so màu và độ bóng
Máy so màu và độ bóng DS-87CG của CHNSpec tích hợp chức năng đo màu (color measurement) và đo độ bóng (gloss measurement) trong cùng một thiết bị, giúp đơn giản hóa quy trình kiểm soát chất lượng cho nhiều ngành công nghiệp như sơn phủ, nhựa, in ấn, vải, thực phẩm và dược phẩm.

Lý do nên chọn DS-87CG
Kết hợp đo màu và đo độ bóng trong một thiết bị, tiết kiệm thời gian và chi phí.
Độ đồng nhất giữa các thiết bị (inter-instrument agreement) rất tốt: ΔE*ab ≤ 0.2 giúp đảm bảo tiêu chuẩn màu thống nhất giữa dây chuyền và nhà cung cấp.
Phạm vi phổ đo rộng: 360 – 740 nm, tích hợp kiểm soát tia UV, phù hợp cả với các mẫu có chất huỳnh quang hoặc chất làm trắng.
Tuổi thọ nguồn sáng rất lớn: thiết kế để hỗ trợ khoảng 10 triệu lần đo giúp giảm chi phí bảo trì.
Cho phép đo với các dạng mẫu đa dạng: rắn, bột, lỏng, keo, vải… phù hợp nhiều ứng dụng đo màu & bóng khác nhau.

Thông số kỹ thuật chính DS-87CG
- Hình học đo: 45°/0° + đo độ bóng 60° (chỉ số độ bóng)
- Độ lặp lại : ΔE*ab ≤ 0.02 (mẫu chuẩn)
- Độ đồng nhất giữa thiết bị : ΔE*ab ≤ 0.20
- Độ chính xác hiển thị màu 01 (độ chính xác hiển thị)
- Khẩu độ đo: Φ8mm / Φ11mm
- Phạm vi bước sóng : 360 nm – 740 nm
- Bước sóng phân giải : 10 nm
- Phạm vi phản xạ : 0 – 200%
- Độ phân giải phản xạ : 01%
- Nguồn sáng: Full-spectrum balanced LED + UV
-
Góc đo độ bóng: 60°
- Kích thước vùng đo độ bóng : 11 mm × 15 mm (cho góc 60°)
- Phạm vi đo độ bóng : 0 – 400 GU
- Độ phân giải / đơn vị đo gloss : Với 0–100 GU: bước 0.1 GU; >100 GU: bước 1 GU
- Độ chính xác lặp lại đo gloss : 0–100 GU: ±0.2 GU; 100–400 GU: ±0.2% GU
- Thời gian đo: Khoảng 1 giây mỗi lần đo
- Các thông số đo được : Spectral reflectance, CIE-Lab, CIE-LCh, Hunter Lн,ан,bн, CIE-Luv, XYZ, Yxy, RGB, Color Difference (ΔEab, ΔEcmc, ΔE94, ΔE00), Whiteness (ASTM E313-00, ASTM E313-73, CIE, ISO2470/R457, AATCC, Hunter, Taube Berger Stensby), Yellowness (ASTM D1925, ASTM E313-00, ASTM E313-73), Blackness (My, dM), Color Fastness to Rubbing, Color Fastness to Light, Tint (ASTM E313-00), Color Density CMYK (A, T, E, M), Metamerism Index Milm, Munsell, Hiding Power, Tinting Strength (Dye Strength, Color Strength)
- Điều kiện ánh sáng tiêu chuẩn hỗ trợ A, B, C, D50, D55, D65, D75; F1–F12; CWF; U30, U35; DLF; NBF; TL83, TL84; ID50, ID65; LED-B1~B5; LED-BH1; LED-RGB1; LED-V1, V2 …
- Phương thức quan sát mẫu : Quan sát trực quan (Visual)
- Hiệu chuẩn : Hiệu chuẩn tự động thông minh
- Cổng kết nối: USB + Bluetooth
- Màn hình: Màn hình màu 3.5″ hiển thị thông số Lab, LCh, GU (Gloss)
- Pin & tuổi thọ nguồn sáng: Khoảng 8.000 lần đo mỗi lần sạc; tuổi thọ nguồn sáng ~10 năm / ~10 triệu lần đo
- Kích thước & Trọng lượng: 6 × 172 × 186 mm; ~2.85 kg
- Tiêu chuẩn tuân thủ: CIE No.15, GB/T 3978, GB 2893, GB/T 18833, ISO 7724-1, ASTM E1164, DIN 5033 Teil7
- Lưu trữ dữ liệu: Máy: 10.000 bản ghi; App/Cloud: không giới hạn (tùy ứng dụng)
Ứng dụng thực tế

DS-87CG Series phù hợp với các môi trường ứng dụng như:
- Ngành sơn phủ / kim loại: đo màu và bóng của sơn xe, tấm nhôm, kim loại mạ, lớp phủ công nghiệp.
- Nhựa & composite: đo màu và độ bóng của sản phẩm nhựa, vỏ máy, linh kiện nội thất, bao bì.
- In ấn & bao bì: kiểm tra màu in, màu spot, độ bóng bề mặt của hộp/tem/nhãn.
- Vải & dệt may: đo màu vải, độ bóng sợi, kiểm soát sự đồng nhất giữa các lô sản phẩm.
- Thực phẩm & dược phẩm: kiểm tra màu sản phẩm, viên nang, dạng lỏng, bột, đóng gói có lớp phủ bóng.
- Nghiên cứu & phát triển màu: phòng lab, viện nghiên cứu vật liệu, nơi cần đo cả màu và độ bóng để xác định độ hoàn thiện bề mặt.
MỌI CHI TIẾT VỀ GIÁ VÀ SẢN PHẨM XIN LIÊN HỆ
NGUYỄN THỊ THÚY UYÊN
Mobile (Zalo): 0386 015 853
E-mail: uyennguyensh0692@gmail.com













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.