MÁY SO MÀU HẠT CÀ PHÊ
- Mô tả
- Đánh giá (0)
Mô tả
MÁY SO MÀU HẠT CÀ PHÊ
Model: DS-806
Hãng sản xuất: CHN – Trung Quốc

GIỚI THIỆU VỀ MÁY SO MÀU HẠT CÀ PHÊ
Máy so màu hạt cà phê DS-806 của CHNSpec được phát triển đặc biệt cho ngành cà phê — với thiết kế, thông số và giao diện phù hợp để đo màu hạt cà phê (nguyên hạt, hạt vỡ), bột rang, thậm chí cả (với phụ kiện) mẫu lỏng — nhằm hỗ trợ QC, phân loại, đánh giá roast batch, và chuẩn hóa màu giữa các mẻ rang/nhà máy.
NGUYÊN LÝ ĐO & CÔNG NGHỆ
- DS-806 sử dụng phương pháp chiếu sáng D/8 với specular component included (SCI) — tức ánh sáng chiếu khuếch tán + phản xạ specular, đảm bảo tính đồng nhất khi đo màu bề mặt mẫu.
- Máy có quả cầu tích hợp (integrating sphere) đường kính 100 mm — giúp thu nhận ánh sáng phản xạ từ mọi hướng, phù hợp với bề mặt không đồng đều của hạt cà phê.
- Nguồn sáng là full-spectrum balanced LED và dải bước sóng đo từ 400 – 700 nm, phù hợp vùng quang phổ mà mắt người và hệ đo màu quan tâm.
- Với hệ quang học như trên, DS-806 hoạt động giống một spectrophotometer chuyên nghiệp, cho phép đo chính xác, lặp lại và so sánh màu giữa mẫu/ batch/ máy khác nhau.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
- Khẩu độ đo : 50 mm — khẩu độ lớn, phù hợp đo hạt cà phê có hình dạng bất định / không đều.
- Phương pháp chiếu sáng: D/8 (SCI)
- Quả cầu tích hợp: Đường kính 100 mm
- Nguồn sáng: Full-spectrum balanced LED
- Dải bước sóng đo: 400–700 nm
- Khoảng bước sóng : 10 nm
- Phạm vi đo phản xạ : 0–200%, độ phân giải 0.01%
- Không gian màu : CIE LAB
- Chỉ số/chế độ đo hỗ trợ: Giá trị Specialty Coffee Association (SCAA), chỉ số Hunterlab Coffee Color Index (HCCI), Roast Degree (mức độ rang)
- Công thức chênh lệch màu: ΔE*ab
- Thời gian đo: ~ 1 giây / mẫu
- Độ lặp lại : Độ lệch chuẩn ΔE*ab ≤ 0.03 (sau hiệu chuẩn & warm-up, đo đĩa trắng 30 lần)
- Sai khác giữa máy : ΔE*ab ≤ 0.4 (theo chuẩn 12 BCRA II color tiles)
- Bộ nhớ lưu trữ : Tối đa 10,000 bản ghi đo
- Giao diện & hiển thị: Màn hình IPS 7-inch cảm ứng, hỗ trợ tiếng Anh & tiếng Trung
- Giao tiếp dữ liệu: USB (xuất dữ liệu)
- Nguồn & điện áp: 100–240 V, 50/60 Hz
- Kích thước / Trọng lượng: 202 × 264 × 152 mm; ~ 3 kg
- Điều kiện môi trường hoạt động: 5–40 °C, độ ẩm ≤ 80% (không ngưng tụ)
- Phụ kiện tiêu chuẩn: Petri dish, buồng đen (black chamber), đĩa trắng hiệu chuẩn, cáp dữ liệu, dây nguồn.
ỨNG DỤNG TRONG THỰC TẾ
- Kiểm soát màu & chất lượng hạt cà phê trước rang — phân loại hạt, chọn hạt đồng đều, phát hiện lỗi hạt, chuẩn hóa chất lượng đầu vào.
- Kiểm soát & chuẩn hóa quá trình rang — đo roast degree / màu sau rang, đảm bảo các batch rang đồng nhất, phù hợp profile rang.
- QC bột / cà phê xay / hỗn hợp — kiểm soát màu bột, độ đồng đều, tránh sai khác lô, giữa nhà máy.
- Phòng Lab – R&D — nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ rang, thời gian, nguồn hạt, bảo quản tới màu & chất lượng.
- Phản hồi & tiêu chuẩn sản phẩm cho xuất khẩu / thương hiệu — xuất dữ liệu màu chuẩn, đảm bảo nhất quán cho thương hiệu, đáp ứng yêu cầu khách hàng / thị trường
MỌI CHI TIẾT VỀ GIÁ VÀ SẢN PHẨM XIN LIÊN HỆ
NGUYỄN THỊ THÚY UYÊN
Mobile: 0386 015 853
E-mail: uyennguyensh0692@gmail.com













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.