MÁY SO SÁNH MÀU SẮC ĐỂ BÀN DS-820
- Mô tả
- Đánh giá (0)
Mô tả
MÁY SO SÁNH MÀU SẮC ĐỂ BÀN DS-820
MODEL: DS-820
HÃNG SẢN XUẤT: CHN – TRUNG QUỐC

Trong xu hướng chuyển dịch sản xuất hiện đại, độ chính xác màu sắc đóng vai trò sống còn đối với chất lượng thành phẩm của các ngành công nghiệp như nhựa, dệt nhuộm, sơn phủ, hóa chất, dược phẩm và thực phẩm. Để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe này, Máy so sánh màu sắc để bàn DS-820 (đại diện tiêu biểu là dòng CS-820N) nổi lên như một giải pháp đo quang phổ đỉnh cao, kết hợp hoàn hảo giữa độ chính xác vượt trội của phòng thí nghiệm và giao diện vận hành thông minh.
Hãy cùng tìm hiểu sâu vào các tính năng kỹ thuật cốt lõi làm nên sức mạnh của dòng thiết bị này.
1. Thiết Kế Đột Phá: Tích Hợp Hệ Thống Đo Đa Năng Phản Xạ & Truyền Suốt
Điểm vượt trội đầu tiên của CHNSpec DS-820 chính là khả năng xử lý mọi trạng thái vật liệu từ thể rắn (mờ đục) cho đến thể lỏng/phim nhựa (trong suốt hoặc bán trong suốt) nhờ thiết kế tích hợp hai cấu trúc quang học tiêu chuẩn quốc tế:
- Hình học Phản xạ d/8° (Diffuse illumination, 8° viewing): Sử dụng quả cầu tích phân kích thước lớn (152mm) để đo các mẫu rắn như hạt nhựa, tấm kim loại, vải, màng sơn.
- Hình học Truyền suốt d/0°: Cho phép đo chính xác độ xuyên thấu ánh sáng, độ đục (Haze) và chỉ số màu của dung dịch lỏng, dung môi hóa chất hay màng phim kính.
Nhờ khoang đo truyền suốt thiết kế mở, người vận hành có thể tùy biến đo các mẫu có kích thước lớn hoặc độ dày lên tới 50mm mà không gặp bất kỳ trở ngại nào.
2. Các Công Nghệ Lõi Nâng Tầm Độ Chính Xác
Đo đồng thời SCI và SCE (SCI + SCE Simultaneous Measurement)
Thiết bị cho phép phân tích đồng thời chế độ có thành phần phản xạ gương (SCI – đánh giá màu gốc của vật liệu) và loại trừ thành phần phản xạ gương (SCE – đánh giá màu sắc theo cảm nhận trực quan của mắt người). Quá trình đo kép này diễn ra chỉ trong vòng chưa đầy 4 giây, giúp người kiểm tra loại bỏ hoàn toàn sai số do độ bóng bề mặt gây ra.
Phân tích phổ đường quang kép (Dual-Path Spectral Analysis Technology)
DS-820 sử dụng cảm biến mảng Diode Silicon kép. Cơ chế này hoạt động bằng cách thu nhận đồng thời tín hiệu phản xạ từ mẫu đo và tín hiệu tham chiếu từ chính nguồn sáng bên trong máy. Nhờ vậy, thiết bị tự động bù trừ các biến động nhỏ của nguồn sáng, đảm bảo độ lặp lại cực cao (ΔE*ab ≤ 0.01) và duy trì sự ổn định lâu dài ngay cả khi môi trường phòng Lab thay đổi nhiệt độ.
Quản lý tia cực tím chuyên sâu (UV Control)
Với các vật liệu chứa chất làm trắng huỳnh quang (OBA) như giấy, dệt may cao cấp hay nhựa gia dụng, DS-820 cung cấp 4 chế độ lọc UV linh hoạt (Include UV, 400nm cut, 420nm cut, 460nm cut), giúp định lượng chính xác độ trắng và độ lệch màu dưới các điều kiện ánh sáng thực tế.
3. Thông số kỹ thuật của máy so sánh màu sắc DS-820
| Tiêu chí kỹ thuật | Thông số chi tiết |
| Hệ thống chiếu sáng / Góc đo (Geometry) | • Phản xạ (Reflection): d/8° (Chiếu sáng khuếch tán, tiếp nhận góc 8°)
• Đo đồng thời SCI (Bao gồm phản xạ gương) và SCE (Loại trừ phản xạ gương) • Truyền suốt (Transmission): d/0° (Chiếu sáng khuếch tán, tiếp nhận thẳng đứng) |
| Tiêu chuẩn đáp ứng | CIE No.15, GB/T 3978, GB 2893, GB/T 18833, ISO7724/1, DIN5033 Teil7, JIS Z8722 Condition C, ASTM E1164, ASTM-D1003-07 |
| Cảm biến | Mảng Đi-ốt quang Silicon (Silicon Photodiode Array) đường quang kép |
| Phương pháp phân tách phổ | Bản lưới lõm (Concave Grating) |
| Đường kính quả cầu tích phân | 152 mm |
| Dải bước sóng | 360 nm – 780 nm |
| Khoảng chia bước sóng | 10 nm |
| Độ rộng nửa băng thông | 5 nm |
| Dải đo phản xạ | 0% – 200%, Độ phân giải: 0.01% |
| Nguồn sáng | Đèn Xenon xung (Pulse Xenon Lamp) kết hợp Hệ thống LED toàn dải |
| Đo tia cực tím (UV Measurement) | Tích hợp 4 chế độ: Include UV (Bao gồm UV), 400nm cut-off, 420nm cut-off, 460nm cut-off |
| Thời gian đo | • Chế độ đơn (SCI hoặc SCE): < 2 giây
• Đo đồng thời (SCI + SCE): < 4 giây |
| Khẩu độ đo phản xạ | Gồm 4 kích thước tiêu chuẩn (Thiết bị tự động nhận diện kích thước khẩu độ khi thay):
• XLAV: Φ25.4mm / Φ30mm • MAV: Φ8mm / Φ11mm • SAV: Φ3mm / Φ6mm |
Khẩu độ đo truyền suốt |
Φ17mm / Φ25mm |
| Kích thước mẫu đo truyền suốt | Chiều rộng & chiều cao: Không giới hạn; Độ dày mẫu: ≤ 50mm |
| Độ lặp lại | • Độ lệch chuẩn kiểm tra phổ phản xạ/truyền suốt: ≤ 0.1%
• Độ lệch chuẩn giá trị màu sắc: ΔE*ab ≤ 0.015 (Khi đo tấm chuẩn trắng 30 lần, khoảng cách 5s sau khi hiệu chuẩn) |
| Sai số giữa các máy | ΔE*ab ≤ 0.15 (Tính theo giá trị trung bình đo 12 tấm màu thuộc sê-ri BCRA II ở khẩu độ XLAV, nhiệt độ 23°C) |
| Góc quan sát tiêu chuẩn | 2° Standard Observer và 10° Standard Observer |
| Không gian màu (Color Spaces) | CIE LAB, CIE LUV, LCh, Hunter Lab, Yxy, XYZ, RGB, Munsell, s-RGB, βxy |
| Công thức tính sai lệch màu (Color Difference) | ΔE*ab, ΔE*CH, ΔE*uv, ΔE*cmc(2:1), ΔE*cmc(1:1), ΔE*94, ΔE*00, ΔEab(Hunter), Phân loại sắc thái 555 (555 shade sort) |
| Chỉ số đo lường khác | • Độ trắng (Whiteness): WI (ASTM E313-00, ASTM E313-73, CIE/ISO, AATCC, Hunter, Taube Berger, Stensby)
• Độ vàng (Yellowness): YI (ASTM D1925, ASTM E313-00, ASTM E313-73) • Độ lệch màu (Tint): ASTM E313-00, CIE, Ganz • Chỉ số đồng dị sắc (Metamerism Index Milm), độ bền màu (color fastness), độ bền thay đổi màu, độ sáng ISO, mật độ màu (A density, T density, E density, M density). • Đo chất lỏng Chuyên dụng: APHA/Pt-Co/Hazen (Bạch kim – Coban), Gardner Index, Saybolt Index, ASTM Color. • Độ trong suốt: Độ đục (Haze), Tổng độ truyền suốt (Total Transmittance), Độ che phủ (Opacity), Lực màu (Color Strength). |
| Màn hình hiển thị | Màn hình cảm ứng điện dung 7 inches (TFT true color) |
Hệ điều hành |
Android |
| Bộ nhớ lưu trữ | Bộ nhớ trong 8GB (Hỗ trợ mở rộng dữ liệu và lưu trữ qua U-disk) |
| Nguồn điện | Nguồn cấp điện một chiều DC ổn định (12V/3A) |
| Cổng kết nối (Interface) | USB, USB-B, RS-232 |
| Kích thước thiết bị | 465 x 240 x 260 mm (Dài x Rộng x Cao) |
| Trọng lượng | Khoảng 10.8 kg |
| Tính năng mở rộng đặc biệt | 1. Tích hợp Camera định vị vùng đo thực tế.
2. Hỗ trợ đo đa hướng: Đo ngang, đo đứng, đo từ trên xuống (khi dùng thêm phụ kiện). 3. Tự động bù trừ độ ẩm và nhiệt độ môi trường. 4. Lưu trữ hình ảnh mẫu đo thông qua phần mềm PC. |
| Điều kiện môi trường hoạt động | Nhiệt độ: 5 – 40°C (40 – 104°F), Độ ẩm tương đối dưới 80% (ở 35°C), không ngưng tụ. |
| Điều kiện môi trường bảo quản | Nhiệt độ: -20 – 45°C (-4 – 113°F), Độ ẩm tương đối dưới 80% (ở 35°C), không ngưng tụ. |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HIỂN LONG
Ms. Uyên
Mobile/Zalo: 0386 015 853
E-mail: uyennguyensh0692@gmail.com















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.